
Lượng phân hàng ngày của gà đẻ gần bằng lượng thức ăn ăn vào khoảng 100g, vì gà tiêu hóa khoảng 80% chất khô của thức ăn và phân tươi ban đầu gần 20% chất khô. Thành phần khẩu phần ăn và lượng nước tiêu thụ ảnh hưởng đến chất lượng phân và môi trường. Đặc tính của phân bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và khả năng hấp thụ độ ẩm của phân. Lượng nước uống của gia cầm ảnh hưởng trực tiếp đến độ ẩm của phân, ảnh hưởng lớn bởi thành phần khẩu phần ăn. Ở chuồng nuôi hở mối quan tâm là độ đặc của phân và tác động của độ ẩm phân đối với quần thể ruồi.
Nitơ: lượng phân lân và nitơ bị ảnh hưởng bởi lượng thức ăn ăn vào. Nitơ có mối quan hệ gần như không đổi giữa đạm thô của khẩu phần và khả năng tiêu hóa của nó. Enzyme phytase được sử dụng phổ biến trong khẩu phần ăn của gà đẻ, giải phóng khoảng 0,12% phốt pho từ axit phytic có nguồn gốc thực vật. Tỷ lệ tiêu hóa phốt pho tăng lên khi cho ăn ở mức phốt pho thấp hơn.
Đất: hạn chế chính của việc bón phân chuồng là hàm lượng nitơ của phân chuồng, việc bón phân đòi hỏi diện tích đất gần gấp đôi so với việc xử lý phốt pho trong cùng một loại phân bón. Trong khi hầu hết tập trung vào việc xử lý đất N và P, cần quan tâm một số khoáng chất vi lượng, đặc biệt là kẽm. Hầu như 90% kẽm trong thức ăn được lắng đọng trong phân.
Tính nhất quán của phân: mức độ protein và nitơ trong thức ăn ảnh hưởng lớn đến độ đặc của phân vì chế độ ăn đạm thô ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nước của gà đẻ. Khẩu phần chứa đạm tỷ lệ thuận với lượng nước uống vào của gia cầm và phân khô hơn khi gia cầm ăn ít protein hơn.
Giải phóng amoniac: trong các chuồng nuôi có môi trường được kiểm soát, chế độ ăn CP/N ảnh hưởng đến mức giải phóng amoniac. Khoảng 50% nitơ trong phân gà ở dạng axit uric được chuyển đổi thành amoniac thông qua hoạt động enzym uricase và urease của vi khuẩn. Mức độ giải phóng amoniac tăng lên ở nhiệt độ cao hơn và được cung cấp đầy đủ nước và oxy và phổ biến nhất khi phân có tính kiềm.
Điện giải: thành phần dinh dưỡng chính khác ảnh hưởng đến phân là mức độ và cân bằng các chất điện giải khác nhau. Khi khẩu phần tăng natri, kali, clorua và sunfat, gà đẻ sẽ uống nhiều nước hơn. Mức điện giải được giữ ở mức tối thiểu để hạn chế lượng nước uống vào. Trong tình huống khó khăn về nhiệt, lượng nước uống vào là rất quan trọng cho khả năng tử vong do stress nhiệt và độ ẩm phân.
Lượng kali trong khẩu phần bắt nguồn từ bột đậu nành, natri đến từ các chất phụ gia như muối và natri bicacbonat. Các anion cũng đến từ muối, cùng với các chất bổ sung khác chứa nhiều clorua hoặc sunfat. Natri là yếu tố chính ảnh hưởng đến lượng nước tiêu thụ và phân ướt hơn. Ion clorua tác động lớn đến lượng nước uống vào, nên thay thế muối bằng natri bicacbonat trong khẩu phần ăn của gà đẻ.
Năng suất gà đẻ tối ưu khi sử dụng khẩu phần ăn dạng viên, do sự phân tách hạn chế của các thành phần và chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, chế độ ăn dạng viên (so với chế độ ăn nghiền) luôn dẫn đến phân ướt hơn.
Tác dụng của chất xơ: bổ sung chất xơ cải thiện đặc tính phân, việc bổ sung 1-2% chất xơ không hòa tan nhằm cải thiện phân. Polysaccharide không phải tinh bột gây ra phân nhớt, nhưng cần bổ sung chất xơ không hòa tan. Một số loại xơ có khả năng hấp thụ nước (khả năng liên kết với nước). Cellulose và hemicellulose liên kết nước tương đối cao, trong khi lignin là tối thiểu. Pectin có khả năng liên kết nước tốt nhất nhưng chỉ xảy ra ở độ pH axit do đó có thể cản trở hoạt động của ruột. Xơ dạng sợi nhỏ hơn (0,15mm so với 0,4mm) có khả năng liên kết nước tốt hơn do có diện tích bề mặt vật lý tăng lên để thu nước. Liên kết nước như vậy ảnh hưởng đến độ đặc của phân, không ảnh hưởng đến độ ẩm của phân./.
Lê Ngọc Hường
Nguồn: Tạp chí Chăn nuôi gia cầm thế giới